CXV/Se-DSTA 3x120 (24kV)


Đặc tính kỹ thuật

I.1   Loại 1-lõi (Single-core cable): 
Mặt cắt
Nominal area
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp *
Weight of cable
Chiều dài cápLength on drum
CXV/Shh
CXE/Shh
mm2
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
Km
35
5,5
1,8
28,0
1007
932
1,00
50
5,5
1,8
29,3
1211
1132
1,00
70
5,5
1,9
31,1
1507
1419
1,00
95
5,5
1,9
32,8
1870
1776
1,00
120
5,5
2,0
34,3
2202
2099
1,00
150
5,5
2,1
37,1
2719
2602
1,00
185
5,5
2,1
38,5
3102
2980
1,00
240
5,5
2,2
41,2
3782
3645
1,00
300
5,5
2,3
43,6
4444
4292
0,75
    

 

 
I.1   Loại 3 lõi , độn sợi PP/hoặc PVC (three-core cable, PP yarn filler or PVC) : 
Mặt cắt
Nominal area
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp (độn PP)*
Weight of cable
Chiều dài cápLength on drum
CXV/SEhh
CXE/SEhh
mm2
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
Km
35
5,5
2,8
58,5
3407
3158
0,50
50
5,5
2,9
61,5
4087
3816
0,40
70
5,5
3,0
65,2
5014
4717
0,40
95
5,5
3,1
69,4
6203
5876
0,40
120
5,5
3,2
72,4
7234
6882
0,30
150
5,5
3,4
78,3
8904
8498
0,25
185
5,5
3,5
81,6
10150
9715
0,25
240
5,5
3,7
87,2
12322
11830
0,20
300
5,5
3,9
92,5
14440
13890
0,20
|

Đối Tác

  • dien-luc-vn-14670127156.jpg
  • cotecco-14670129432.jpg
  • vinaconec-14670130909.jpg
  • dt4-14640569147.png
  • cienco4logo-14670136588.gif
  • cienco6logo1-14670137373.gif
  • cienco5-14670138958.jpg