CXV/Se-DSTA/WBC 3x70 ( 24kV)


Đặc tính kỹ thuật

 

 

Mặt cắt
Nominal area
Cấu tạoruột dẫn
Structure
Điện trở DC lớn nhất ở 200C
DC res.at 200C (max)
Lực kéo đứt nhỏ nhất
Breaking load (min)
Chiều dày cách điện
Insulation thickness
Chiều dày vỏ
 Sheath thickness
Đường kính tổng *
Overall diameter
Khối lượng cáp (Weight of cable) *
Chiều dài cáp
Length on drum
CX1V; CX1V/
WB
CX1E;
CX1E/
WB
AX1V;
AX1V/
WB
AX1E;
AX1E/
WB
Đồng
Copper
Nhôm
Al
Đồng
Copper
Nhôm
Al
mm2
No/mm
W/km
W/km
N
N
mm
mm
mm
kg/km
kg/km
kg/km
kg/km
km
16
7/1,70
1,15
1,91
6031
3021
5,5
1,5
20,70
486
436
387
337
1,00
25
7/2,14
0,727
1,200
9463
4500
5,5
1,5
22,02
604
551
447
394
1,00
35
7/2,52
0,524
0,868
13141
5913
5,5
1,6
23,36
732
672
514
454
1,00
50
19/1,80
0,387
0,641
17455
8198
5,5
1,6
24,80
890
826
588
524
1,00
70
19/2,14
0,268
0,443
27115
11288
5,5
1,7
26,70
1128
1054
701
627
1,00
95
19/2,52
0,193
0,320
37637
14784
5,5
1,8
28,80
1432
1348
840
756
1,00
120
37/2,03
0,153
0,253
46845
19890
5,5
1,8
30,41
1705
1616
953
864
1,00
150
37/2,30
0,124
0,206
55151
24420
5,5
1,9
32,50
2082
1982
1116
1016
1,00
185
37/2,52
0,0991
0,164
73303
29832
5,5
1,9
34,04
2405
2299
1246
1140
1,00
240
61/2,25
0,0754
0,125
93837
39522
5,5
2,0
36,85
3020
2900
1495
1375
1,00
300
61/2,52
0,0601
0,100
107422
50190
5,5
2,1
39,48
3669
3533
1756
1620
0,75
400
61/2,90
0,0470
0,0778
144988
63420
5,5
2,2
43,10
4686
4531
2153
1998
0,75
500
61/3,20
0,0366
0,0617
186409
78420
5,5
2,3
46,00
5585
5411
2501
2327
0,50
630
61/3,61
0,0283
0,0469
232550
100800
5,5
2,5
50,09
6960
6754
3034
2828
0,50

 

 
* Các giá trị gần đúng (Approximate values)
 
GHI CHÚ: đối với các cáp trung thế treo có ruột dẫn là Dây nhôm lõi thép (As/ACSR) bọc cách điện XLPE, không vỏ hoặc có vỏ đề nghị liên hệ trực tiếp với CADIVI để biết thêm thông tin.
NOTE: For MV overhead cables which conductor is Aluminum conductor steel reinforce (As/ACSR) - XLPE Insulated - unsheathed or sheathed, please contact CADIVI for more information.
 
|

Đối Tác

  • dien-luc-vn-14670127156.jpg
  • cotecco-14670129432.jpg
  • vinaconec-14670130909.jpg
  • dt4-14640569147.png
  • cienco4logo-14670136588.gif
  • cienco6logo1-14670137373.gif
  • cienco5-14670138958.jpg